Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senbrida

Cấu trúc từ:
sen/brid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センリー
Adjektivo (-a) senbrida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senbridi

Cấu trúc từ:
sen/brid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センリーディ

Bản dịch

eo senbride

Cấu trúc từ:
sen/brid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
センリー
Adverbo (-e) senbride

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/brid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,204,549 inferencoj, 0.254 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog