en self-control
Bản dịch
- eo memregado (Dịch ngược)
- ja 自治 (Gợi ý tự động)
- ja 自制 (Gợi ý tự động)
- ja 自制心 (Gợi ý tự động)
- ja 自動制御 (Gợi ý tự động)
- en restraint (Gợi ý tự động)
- en self-command (Gợi ý tự động)
- en self-possession (Gợi ý tự động)
- en self-rule (Gợi ý tự động)



Babilejo