en self
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mem (Dịch ngược)
- eo mema (Dịch ngược)
- eo memo (Dịch ngược)
- ja ~自身 (Gợi ý tự động)
- ja ~自ら (Gợi ý tự động)
- ja ~そのもの (Gợi ý tự động)
- ja 自分から (Gợi ý tự động)
- ja 自発的に (Gợi ý tự động)
- ja おのずと (Gợi ý tự động)
- io ipsa (Gợi ý tự động)
- en (puts emphasis on the noun or pronoun it follows) (Gợi ý tự động)
- zh 本人 (Gợi ý tự động)
- zh 亲自 (Gợi ý tự động)
- zh 自愿 (Gợi ý tự động)
- ja 自身の (Gợi ý tự động)
- ja 自らの (Gợi ý tự động)
- ja 自己 (Gợi ý tự động)
- ja 自我 (Gợi ý tự động)
- en ego (Gợi ý tự động)



Babilejo