en select
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elekti LibreOffice, WordPress, Gnome
- es seleccionar Komputeko
- es seleccionar Komputeko
- fr sélectionner Komputeko
- nl selecteren Komputeko
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 選定する (Gợi ý tự động)
- ja 選挙する (Gợi ý tự động)
- io elektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to choose (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- en pick (out) (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- zh 选举 (Gợi ý tự động)
- eo apartigi (Dịch ngược)
- eo selekti (Dịch ngược)
- ja 別々にする (Gợi ý tự động)
- ja 区切る (Gợi ý tự động)
- ja 分別する (Gợi ý tự động)
- en to detach (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en put aside (Gợi ý tự động)
- en relegate (Gợi ý tự động)
- en set apart (Gợi ý tự động)
- ja 淘汰する (Gợi ý tự động)
- ja 分離する (Gợi ý tự động)
- io selektar (Gợi ý tự động)
- en to pick (Gợi ý tự động)



Babilejo