Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo sekvulo

Cấu trúc dự đoán:
sekv/ul/osekv/u/lo
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

eo sekvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/o
Cấu trúc dự đoán:
sek/vo
Prononco per kanaoj:
ヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sekva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/a
Prononco per kanaoj:
ヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sekvi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/i
Cấu trúc dự đoán:
sek/vi
Prononco per kanaoj:
ヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) sekvulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog