eo sekvenca
Cấu trúc từ:
sekvenca ...Cách phát âm bằng kana:
セクヴェンツァ
Adjektivo (-a) sekvenca
Bản dịch
- en sequential ESPDIC
- en serial ESPDIC
- eo sinsekva (Gợi ý tự động)
- eo sekvenca (Gợi ý tự động)
- eo laŭvica (Gợi ý tự động)
- nl opeenvolgend (Gợi ý tự động)
- nl sequentieel (Gợi ý tự động)
- eo seria (Gợi ý tự động)
- nl serieel (Gợi ý tự động)



Babilejo