Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sekv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

eo sekvaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Substantivo (-o) sekvaĵo

Bản dịch

eo sekvaĵa

Cấu trúc từ:
sekv//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージャ
Adjektivo (-a) sekvaĵa

Bản dịch

eo sekvaĵi

Cấu trúc từ:
sekv//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Infinitivo (-i) de verbo sekvaĵi

Bản dịch

eo sekvaĵe

Cấu trúc từ:
sekv//e
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージェ
Adverbo (-e) sekvaĵe

Bản dịch

eo sekvi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo sekvi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sekvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) sekvo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sekva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) sekva

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sekve

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) sekve

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) sekvaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 738,711 inferencoj, 0.486 CPU-sekundoj en 0.637 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog