eo sekurigi
Cấu trúc từ:
sekur/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
セクリーギ
Infinitivo (-i) de verbo sekurigi
Bản dịch
- ja 安全にする pejv
- ja 保障する pejv
- ja 保存する (ファイルに) pejv
- ja セーブする pejv
- en to make safe ESPDIC
- en secure ESPDIC
- en safeguard ESPDIC
- eo sekurigi (Gợi ý tự động)
- fr sécuriser (Gợi ý tự động)
- eo sekura (Gợi ý tự động)
- fr sécurisé (Gợi ý tự động)
- nl veilig (Gợi ý tự động)
- eo deponi (Dịch ngược)
- ja 預ける (Gợi ý tự động)
- ja 預金する (Gợi ý tự động)
- io depozar (Gợi ý tự động)
- en to deposit (Gợi ý tự động)
- en dump (Gợi ý tự động)
- en bank (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en lodge (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 寄存 (Gợi ý tự động)
- zh 存放 (Gợi ý tự động)
- zh 储蓄 (Gợi ý tự động)
- zh 存储 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo sekurigi vivon / 命を保障する pejv
- eo sekurigita konekto / secured connection ESPDIC



Babilejo