eo sekura bito
Cấu trúc từ:
sekura bito ...Cách phát âm bằng kana:
セクーラ ビート
Bản dịch
- en secure bit ESPDIC
- eo sekura bito (Gợi ý tự động)
- es bit de seguridad (Gợi ý tự động)
- es bit de seguridad (Gợi ý tự động)
- fr bit sécurisé (Gợi ý tự động)
- nl beveiligingsbit m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo