Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sekt//o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

eo sektiĝo

Cấu trúc từ:
sekt//o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

Từ đồng nghĩa

eo sekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) sekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sekto

Bản dịch

eo sekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sekt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) sekta

Bản dịch

eo sekti

Cấu trúc từ:
sekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo sekti

Bản dịch

eo sekte

Cấu trúc từ:
sekt/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) sekte

Bản dịch

(?) sektiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,472,957 inferencoj, 0.532 CPU-sekundoj en 0.533 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog