eo sekretema
Cấu trúc từ:
sekret/em/a ...Cách phát âm bằng kana:
セクレテーマ
Adjektivo (-a) sekretema
Bản dịch
- ja 隠し立てをする pejv
- ja 秘密を守る pejv
- eo diskreta pejv
- en discreet ESPDIC
- ja 口の堅い (Gợi ý tự động)
- ja 控え目な (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深い (Gợi ý tự động)
- ja 目立たない (Gợi ý tự động)
- io diskreta (Gợi ý tự động)
- en discrete (Gợi ý tự động)
- en countable (Gợi ý tự động)
- en denumerable (Gợi ý tự động)



Babilejo