eo sekestri
Cấu trúc từ:
sekestr/iCách phát âm bằng kana:
セケストリ
Infinitivo (-i) de verbo sekestri
Bản dịch
- eo sekvestri (供託する) pejv
- en to sequestrate ESPDIC
- ja 供託する (係争物を第三者に) (Gợi ý tự động)
- ja 強制管理する (Gợi ý tự động)
- ja 仮処分する (Gợi ý tự động)
- en to seize (by officers of the law) (Gợi ý tự động)
- en sequester (Gợi ý tự động)
- ja 仮処分命令(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)



Babilejo