en seizure
Bản dịch
- eo apopleksio (Dịch ngược)
- eo ekkapto (Dịch ngược)
- eo forpreno (Dịch ngược)
- eo juĝa preno (Dịch ngược)
- eo paroksismo (Dịch ngược)
- ja 卒中 (Gợi ý tự động)
- ja 脳卒中 (Gợi ý tự động)
- io apoplexio (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en apoplectic fit (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- en apoplexy (Gợi ý tự động)
- ja ひっつかむこと (Gợi ý tự động)
- ja すばやくつかむこと (Gợi ý tự động)
- en seizing (Gợi ý tự động)
- ja 取り去ること (Gợi ý tự động)
- ja 取除くこと (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取ること (Gợi ý tự động)
- ja 奪い去ること (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)
- ja 激発 (Gợi ý tự động)
- ja 絶頂 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- en paroxysm (Gợi ý tự động)



Babilejo