en seemingly
Bản dịch
- eo laŭaspekte (Dịch ngược)
- eo ŝajne (Dịch ngược)
- en apparently (Gợi ý tự động)
- en looking like (Gợi ý tự động)
- en by (all) appearances (Gợi ý tự động)
- ja 外見上 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけは (Gợi ý tự động)
- eo verŝajne (Gợi ý tự động)
- zh 显然 (Gợi ý tự động)



Babilejo