en seem
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aspekti (Dịch ngược)
- eo ŝajni (Dịch ngược)
- eo vidiĝi (Dịch ngược)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja に見える (Gợi ý tự động)
- io aspektar (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- zh 看起来 (Gợi ý tự động)
- zh 像是 (Gợi ý tự động)
- zh 貌似 (Gợi ý tự động)
- zh 显得 (Gợi ý tự động)
- ja 思われる (Gợi ý tự động)
- ja ~に見える (Gợi ý tự động)
- io semblar (Gợi ý tự động)
- zh 好像 (Gợi ý tự động)
- zh 好象 (Gợi ý tự động)
- zh 看样子 (Gợi ý tự động)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- en be visible (Gợi ý tự động)



Babilejo