en seek
Pronunciation:
Bản dịch
- eo serĉi Christian Bertin
- nl zoeken Komputeko
- eo serĉo Komputeko
- nl zoekopdracht m, f Komputeko
- ja 捜す (Gợi ý tự động)
- ja 捜索する (Gợi ý tự động)
- ja 探す (Gợi ý tự động)
- ja 探索する (Gợi ý tự động)
- ja 求める (Gợi ý tự động)
- ja 探し求める (Gợi ý tự động)
- ja 追求する (Gợi ý tự động)
- io serchar (t) (Gợi ý tự động)
- en to find (Gợi ý tự động)
- en search (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en track down (Gợi ý tự động)
- zh 追求 (Gợi ý tự động)
- zh 找 (Gợi ý tự động)
- zh 寻找 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 捜索 (Gợi ý tự động)
- ja 探求 (Gợi ý tự động)
- ja 検索 (Gợi ý tự động)
- en lookup (Gợi ý tự động)
- en quest (Gợi ý tự động)
- eo enpoziciigo (Dịch ngược)
- eo kandidati (Dịch ngược)
- eo peti (Dịch ngược)
- en positioning (Gợi ý tự động)
- ja 立候補する (Gợi ý tự động)
- ja 志願する (Gợi ý tự động)
- en to apply for (Gợi ý tự động)
- en aspire to (Gợi ý tự động)
- en run for election (Gợi ý tự động)
- en stand as a candidate for (Gợi ý tự động)
- ja 頼む (Gợi ý tự động)
- ja 請う (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 依頼する (Gợi ý tự động)
- ja 請願する (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 招く (Gợi ý tự động)
- io pregar (Gợi ý tự động)
- en to ask (Gợi ý tự động)
- en request (Gợi ý tự động)
- en bid (Gợi ý tự động)
- en beg (Gợi ý tự động)
- zh 请求 (Gợi ý tự động)
- zh 请 (Gợi ý tự động)



Babilejo