Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en seeder (torrent)

Bản dịch

  • eo fonto Komputeko
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 水源 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 源泉 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • ja 根源 (Gợi ý tự động)
  • io fonto (Gợi ý tự động)
  • en fountain (Gợi ý tự động)
  • en fount (Gợi ý tự động)
  • en source (Gợi ý tự động)
  • en spring (Gợi ý tự động)
  • en seeder (torrent) (Gợi ý tự động)
  • zh 来源 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
seeder (torrent ...
Cách phát âm bằng kana:
エー   ( トッレン )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 358,276 inferencoj, 0.125 CPU-sekundoj en 0.266 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog