en security
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sekurigo (datuma) Komputada Leksikono
- eo datumprotekto Komputada Leksikono
- es seguridad Komputeko
- es seguridad Komputeko
- fr sécurité Komputeko
- nl beveiliging f Telenet
- en data protection (Gợi ý tự động)
- en security (Gợi ý tự động)
- eo garantiaĵo (Dịch ngược)
- eo gardado (Dịch ngược)
- eo ristorno (Dịch ngược)
- eo sekureco (Dịch ngược)
- eo sekurigo (Dịch ngược)
- eo sendanĝereco (Dịch ngược)
- ja 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 抵当 (Gợi ý tự động)
- ja 保証金 (Gợi ý tự động)
- en bail (Gợi ý tự động)
- en lien (Gợi ý tự động)
- en pawn (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en guarantee (Gợi ý tự động)
- en surety (Gợi ý tự động)
- eo gardo (Gợi ý tự động)
- en vigil (Gợi ý tự động)
- ja 担保物件 (Gợi ý tự động)
- ja 利益配当金 (Gợi ý tự động)
- ja 払戻金 (Gợi ý tự động)
- en collateral (Gợi ý tự động)
- en dividend (Gợi ý tự động)
- en refund (Gợi ý tự động)
- en reimbursement (Gợi ý tự động)
- ja 安全 (Gợi ý tự động)
- ja セキュリティ (Gợi ý tự động)
- ja 安全保障 (Gợi ý tự động)
- ja 保安 (Gợi ý tự động)
- en safety (Gợi ý tự động)
- zh 安全性 (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- ja 安全にすること (Gợi ý tự động)
- ja 保障すること (Gợi ý tự động)
- ja 保存すること (Gợi ý tự động)
- ja セーブすること (Gợi ý tự động)
- ja 安全性 (Gợi ý tự động)



Babilejo