en secure
Pronunciation: /sɪˈkjʊər/
Bản dịch
- eo sekurigi Komputeko
- fr sécuriser office québécois de la langue française
- eo sekura LibreOffice
- fr sécurisé office québécois de la langue française
- nl veilig Komputeko
- ja 安全にする (Gợi ý tự động)
- ja 保障する (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (ファイルに) (Gợi ý tự động)
- ja セーブする (Gợi ý tự động)
- en to make safe (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- en safeguard (Gợi ý tự động)
- ja 安全な (Gợi ý tự động)
- ja 安心できる (Gợi ý tự động)
- ja 危険のない (Gợi ý tự động)
- ja 確固とした (攻撃や災害に対して) (Gợi ý tự động)
- ja 安定した (Gợi ý tự động)
- io sekura (Gợi ý tự động)
- en safe (Gợi ý tự động)
- zh 安全 (Gợi ý tự động)
- zh 牢固 (Gợi ý tự động)
- zh 可靠 (Gợi ý tự động)
- eo fiksi (Dịch ngược)
- eo firmigi (Dịch ngược)
- eo sendanĝera (Dịch ngược)
- eo sendanĝerigi (Dịch ngược)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 取りつける (Gợi ý tự động)
- ja 据える (Gợi ý tự động)
- ja 定着する (Gợi ý tự động)
- ja 取り決める (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en fasten (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en affix (Gợi ý tự động)
- en make fast (Gợi ý tự động)
- en freeze (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- zh 将...固定在... (Gợi ý tự động)
- ja 固める (Gợi ý tự động)
- ja しっかりさせる (Gợi ý tự động)
- en to congeal (Gợi ý tự động)
- en non-dangerous (Gợi ý tự động)
- en nonhazardous (Gợi ý tự động)
- en to counteract (Gợi ý tự động)
- en neutralize (Gợi ý tự động)



Babilejo