Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en section (CAD)

Bản dịch

  • eo sekcio Komputeko
  • nl doorsnede m, f Komputeko
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 部門 (Gợi ý tự động)
  • ja 部会 (Gợi ý tự động)
  • ja セクション (Gợi ý tự động)
  • ja (文書の) (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区間 (バス路線などの) (Gợi ý tự động)
  • en branch (Gợi ý tự động)
  • en chapter (Gợi ý tự động)
  • en section (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
section (CAD ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーオン   ( ツァ )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 167,265 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.414 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog