en section
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fako (Dịch ngược)
- eo interstacia bloko (Dịch ngược)
- eo longaĵo (Dịch ngược)
- eo paragrafo (Dịch ngược)
- eo parto (Dịch ngược)
- eo rubriko (Dịch ngược)
- eo sekcio (Dịch ngược)
- ja 専門 (Gợi ý tự động)
- ja 部 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 区画 (Gợi ý tự động)
- ja 科目 (Gợi ý tự động)
- ja 種目 (Gợi ý tự động)
- ja 升目 (Gợi ý tự động)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- io fako (Gợi ý tự động)
- en area of expertise (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en compartment (Gợi ý tự động)
- en department (Gợi ý tự động)
- en specialty (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en discipline (Gợi ý tự động)
- zh 科目 (Gợi ý tự động)
- zh 格子 (Gợi ý tự động)
- zh 学科 (Gợi ý tự động)
- zh 部门 (Gợi ý tự động)
- en length (Gợi ý tự động)
- ja 節 (Gợi ý tự động)
- ja 段落 (Gợi ý tự động)
- ja 段落標 (Gợi ý tự động)
- ja 項 (Gợi ý tự động)
- io paragrafo (Gợi ý tự động)
- en paragraph (Gợi ý tự động)
- zh 段 (Gợi ý tự động)
- zh 段落 (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 一部 (Gợi ý tự động)
- ja 分け前 (Gợi ý tự động)
- ja 分担 (Gợi ý tự động)
- ja 声部 (Gợi ý tự động)
- ja パート (Gợi ý tự động)
- ja パルティア人 (Gợi ý tự động)
- io parto (Gợi ý tự động)
- en part (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en portion (Gợi ý tự động)
- en quota (Gợi ý tự động)
- en behalf (Gợi ý tự động)
- zh 部分 (Gợi ý tự động)
- zh 一部分 (Gợi ý tự động)
- ja 欄 (Gợi ý tự động)
- ja 見出し (Gợi ý tự động)
- ja 標題 (Gợi ý tự động)
- ja ルブリカ (Gợi ý tự động)
- ja 見だし (Gợi ý tự động)
- io rubriko (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- en header (Gợi ý tự động)
- en rubric (Gợi ý tự động)
- ja 課 (Gợi ý tự động)
- ja 部会 (Gợi ý tự động)
- ja セクション (Gợi ý tự động)
- ja 段 (Gợi ý tự động)
- ja 区間 (Gợi ý tự động)
- en chapter (Gợi ý tự động)
- zh 组 (Gợi ý tự động)
- zh 科 (Gợi ý tự động)
- zh 室 (Gợi ý tự động)
- zh 股 (Gợi ý tự động)
- zh 处 (Gợi ý tự động)



Babilejo