Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en section

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo fako (Dịch ngược)
  • eo interstacia bloko (Dịch ngược)
  • eo longaĵo (Dịch ngược)
  • eo paragrafo (Dịch ngược)
  • eo parto (Dịch ngược)
  • eo rubriko (Dịch ngược)
  • eo sekcio (Dịch ngược)
  • ja 専門 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 仕切り (Gợi ý tự động)
  • ja 区画 (Gợi ý tự động)
  • ja 科目 (Gợi ý tự động)
  • ja 種目 (Gợi ý tự động)
  • ja 升目 (Gợi ý tự động)
  • ja 部門 (Gợi ý tự động)
  • ja 分野 (Gợi ý tự động)
  • io fako (Gợi ý tự động)
  • en area of expertise (Gợi ý tự động)
  • en branch (Gợi ý tự động)
  • en compartment (Gợi ý tự động)
  • en department (Gợi ý tự động)
  • en specialty (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • en discipline (Gợi ý tự động)
  • zh 科目 (Gợi ý tự động)
  • zh 格子 (Gợi ý tự động)
  • zh 学科 (Gợi ý tự động)
  • zh 部门 (Gợi ý tự động)
  • en length (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 段落 (Gợi ý tự động)
  • ja 段落標 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io paragrafo (Gợi ý tự động)
  • en paragraph (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 段落 (Gợi ý tự động)
  • ja 部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 一部 (Gợi ý tự động)
  • ja 分け前 (Gợi ý tự động)
  • ja 分担 (Gợi ý tự động)
  • ja 声部 (Gợi ý tự động)
  • ja パート (Gợi ý tự động)
  • ja パルティア人 (Gợi ý tự động)
  • io parto (Gợi ý tự động)
  • en part (Gợi ý tự động)
  • en share (Gợi ý tự động)
  • en portion (Gợi ý tự động)
  • en quota (Gợi ý tự động)
  • en behalf (Gợi ý tự động)
  • zh 部分 (Gợi ý tự động)
  • zh 一部分 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 見出し (Gợi ý tự động)
  • ja 標題 (Gợi ý tự động)
  • ja ルブリカ (Gợi ý tự động)
  • ja 見だし (Gợi ý tự động)
  • io rubriko (Gợi ý tự động)
  • en column (Gợi ý tự động)
  • en header (Gợi ý tự động)
  • en rubric (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 部会 (Gợi ý tự động)
  • ja セクション (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区間 (Gợi ý tự động)
  • en chapter (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

nl sectie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
section ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 648,838 inferencoj, 0.210 CPU-sekundoj en 0.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog