en second
Pronunciation:
Bản dịch
- eo anstataŭanto (Dịch ngược)
- eo dua (Dịch ngược)
- eo duto (Dịch ngược)
- eo sekunda (Dịch ngược)
- eo sekundanto (Dịch ngược)
- eo sekundo (Dịch ngược)
- ja 代理人 (Gợi ý tự động)
- ja 第二の (Gợi ý tự động)
- ja 二番目の (Gợi ý tự động)
- zh 第二 (Gợi ý tự động)
- ja 二度音程 (Gợi ý tự động)
- ja 秒に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 決闘立会人 (Gợi ý tự động)
- ja 介添人 (Gợi ý tự động)
- ja 秒 (Gợi ý tự động)
- io sekundo (Gợi ý tự động)
- zh 秒钟 (Gợi ý tự động)
- zh 秒 (Gợi ý tự động)



Babilejo