en seclude
Bản dịch
- eo izoli (Dịch ngược)
- ja 孤立させる (Gợi ý tự động)
- ja 切り離す (Gợi ý tự động)
- ja 隔離する (Gợi ý tự động)
- ja 絶縁する (Gợi ý tự động)
- ja 単離する (Gợi ý tự động)
- io izolar (Gợi ý tự động)
- en to insulate (Gợi ý tự động)
- en isolate (Gợi ý tự động)
- zh 隔离 (Gợi ý tự động)
- zh 使孤立 (Gợi ý tự động)
- zh 使绝缘 (Gợi ý tự động)
- zh 隔绝 (Gợi ý tự động)



Babilejo