en seat
Pronunciation:
Bản dịch
- eo seĝo (Dịch ngược)
- eo sidejo (Dịch ngược)
- eo sidigi (Dịch ngược)
- eo sidilo (Dịch ngược)
- eo sidloko (Dịch ngược)
- ja いす (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛け (Gợi ý tự động)
- ja 座席 (Gợi ý tự động)
- ja 席 (Gợi ý tự động)
- ja 議席 (Gợi ý tự động)
- io stulo (Gợi ý tự động)
- en chair (Gợi ý tự động)
- zh 椅子 (Gợi ý tự động)
- ja 所在地 (Gợi ý tự động)
- ja 本拠地 (Gợi ý tự động)
- zh 座位 (Gợi ý tự động)
- ja 座らせる (Gợi ý tự động)
- en to set down (Gợi ý tự động)
- en place to sit (Gợi ý tự động)



Babilejo