en season
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gustigi (Dịch ngược)
- eo hardi (Dịch ngược)
- eo jartempo (Dịch ngược)
- eo sezono (Dịch ngược)
- eo spici (Dịch ngược)
- ja 味をつける (Gợi ý tự động)
- en to flavor (Gợi ý tự động)
- en flavor (Gợi ý tự động)
- ja 焼入れする (Gợi ý tự động)
- ja 硬化させる (Gợi ý tự động)
- ja 鍛える (Gợi ý tự động)
- en to harden (Gợi ý tự động)
- en steel (Gợi ý tự động)
- en temper (Gợi ý tự động)
- en toughen (Gợi ý tự động)
- ja 季節 (Gợi ý tự động)
- ja 時季 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja 活動期 (Gợi ý tự động)
- ja シーズン (Gợi ý tự động)
- io sezono (Gợi ý tự động)
- zh 季节 (Gợi ý tự động)
- ja 香辛料をきかす (Gợi ý tự động)
- ja ぴりっとさせる (Gợi ý tự động)
- en to spice (Gợi ý tự động)



Babilejo