en search
Pronunciation: /sɜːrtʃ/
Bản dịch
- eo serĉo Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es búsqueda Komputeko
- es búsqueda Komputeko
- fr recherche Komputeko
- nl zoekopdracht m, f Komputeko
- ja 捜索 (Gợi ý tự động)
- ja 探求 (Gợi ý tự động)
- ja 検索 (Gợi ý tự động)
- en lookup (Gợi ý tự động)
- en search (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en quest (Gợi ý tự động)
- ja 捜すこと 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 捜索すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 探すこと 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 探索すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 求めること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 探し求めること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 追求すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo priserĉado (Dịch ngược)
- eo serĉa (Dịch ngược)
- eo serĉado (Dịch ngược)
- eo serĉi (Dịch ngược)
- ja 捜すことの (Gợi ý tự động)
- ja 捜索することの (Gợi ý tự động)
- ja 探すことの (Gợi ý tự động)
- ja 探索することの (Gợi ý tự động)
- ja 求めることの (Gợi ý tự động)
- ja 探し求めることの (Gợi ý tự động)
- ja 追求することの (Gợi ý tự động)
- ja 捜す (Gợi ý tự động)
- ja 捜索する (Gợi ý tự động)
- ja 探す (Gợi ý tự động)
- ja 探索する (Gợi ý tự động)
- ja 求める (Gợi ý tự động)
- ja 探し求める (Gợi ý tự động)
- ja 追求する (Gợi ý tự động)
- io serchar (Gợi ý tự động)
- en to find (Gợi ý tự động)
- en track down (Gợi ý tự động)
- zh 追求 (Gợi ý tự động)
- zh 找 (Gợi ý tự động)
- zh 寻找 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)



Babilejo