en seal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo sigeli Komputeko
- es sellar Komputeko
- es sellar Komputeko
- fr sceller Komputeko
- nl verzegelen Komputeko
- ja 印を押す (Gợi ý tự động)
- ja 捺印する (Gợi ý tự động)
- ja 調印する (Gợi ý tự động)
- ja 封をする (Gợi ý tự động)
- ja 封印する (Gợi ý tự động)
- ja 保証する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- ja 確実にする (Gợi ý tự động)
- io siglar (t) (Gợi ý tự động)
- en to seal (Gợi ý tự động)
- eo foko (Dịch ngược)
- eo marhundo (Dịch ngược)
- eo oblato (Dịch ngược)
- eo sigelaĵo (Dịch ngược)
- eo sigelilo (Dịch ngược)
- eo sigelmarko (Dịch ngược)
- eo sigelo (Dịch ngược)
- eo sigeloilo (Dịch ngược)
- la Phoca (Gợi ý tự động)
- ja ゴマフアザラシ (Gợi ý tự động)
- ja アザラシ (Gợi ý tự động)
- io marhundo (Gợi ý tự động)
- zh 海豹 (Gợi ý tự động)
- ja オブラート (Gợi ý tự động)
- ja 聖餅 (Gợi ý tự động)
- ja 封かん用の糊 (Gợi ý tự động)
- io oblato (Gợi ý tự động)
- io obleo (Gợi ý tự động)
- en wafer (Gợi ý tự động)
- ja 印章 (Gợi ý tự động)
- ja 印判 (Gợi ý tự động)
- ja はんこ (Gợi ý tự động)
- en signet (Gợi ý tự động)
- ja 封緘紙 (Gợi ý tự động)
- ja 封印シール (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)
- en sticker (Gợi ý tự động)
- ja 印 (Gợi ý tự động)
- ja 印影 (Gợi ý tự động)
- ja 封印 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 確証 (Gợi ý tự động)
- ja 刻印 (Gợi ý tự động)



Babilejo