Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
seĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
セー

eo seĝi

Cấu trúc từ:
seĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
セー
Infinitivo (-i) de verbo seĝi

Bản dịch

eo seĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
seĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
セーヂョ
Substantivo (-o) seĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo seĝa

Cấu trúc từ:
seĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
セーヂャ
Adjektivo (-a) seĝa

Bản dịch

eo seĝe

Cấu trúc từ:
seĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
セーヂェ
Adverbo (-e) seĝe

Bản dịch

(?) seĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 936,981 inferencoj, 0.318 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog