en scroll
Thẻ:
Bản dịch
- eo rulumi PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, LibreOffice
- es desplazar Komputeko
- es desplazar Komputeko
- fr faire défiler Komputeko
- nl schuiven ICT VNU
- nl verschuiven Komputeko
- ja 巻く (Gợi ý tự động)
- ja 巻き上げる (巻物を読んで) (Gợi ý tự động)
- ja スクロールさせる (画面上で) (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)
- en scroll (Gợi ý tự động)
- eo kartuŝo (Dịch ngược)
- eo rulpapero (Dịch ngược)
- eo rulskribaĵo (Dịch ngược)
- eo ruluma (Dịch ngược)
- eo skribrulaĵo (Dịch ngược)
- ja カルトゥーシュ (Gợi ý tự động)
- en cartouche (Gợi ý tự động)
- ja 巻くことの (Gợi ý tự động)
- ja 巻き上げることの (Gợi ý tự động)
- ja スクロールさせることの (Gợi ý tự động)
- ja 巻物 (Gợi ý tự động)



Babilejo