en screen
Pronunciation: /skriːn/
Bản dịch
- eo ekrano PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- es pantalla Komputeko
- es pantalla Komputeko
- fr écran Komputeko
- nl beeldscherm n Komputeko
- ja ついたて (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (しゃへい) (Gợi ý tự động)
- ja 映写幕 (Gợi ý tự động)
- ja スクリーン (Gợi ý tự động)
- ja 画面 (テレビやレーダーの) (Gợi ý tự động)
- ja 表示画面 (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en monitor (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en visual display unit (Gợi ý tự động)
- zh 萤幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏幕 (Gợi ý tự động)
- zh 炉围 (Gợi ý tự động)
- zh 炉挡 (Gợi ý tự động)
- zh 银幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏 (Gợi ý tự động)
- eo bildekrano (Dịch ngược)
- eo dratgazo (Dịch ngược)
- eo kribri (Dịch ngược)
- eo kurteno (Dịch ngược)
- eo lumŝirmilo (Dịch ngược)
- eo ŝirmi (Dịch ngược)
- eo ŝirmilo (Dịch ngược)
- ja ふるいにかける (Gợi ý tự động)
- en to sift (Gợi ý tự động)
- en strain (Gợi ý tự động)
- en filter (Gợi ý tự động)
- ja カーテン (Gợi ý tự động)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- io kurnteno (Gợi ý tự động)
- en curtain (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- zh 窗廉 (Gợi ý tự động)
- zh 帏 (Gợi ý tự động)
- zh 帐 (Gợi ý tự động)
- zh 幔 (Gợi ý tự động)
- zh 帘 (Gợi ý tự động)
- ja 光をさえぎる物 (Gợi ý tự động)
- ja シェード (Gợi ý tự động)
- ja 日よけ (Gợi ý tự động)
- en lampshade (Gợi ý tự động)
- en shade (Gợi ý tự động)
- ja かばう (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- ja 防ぐ (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- ja よける (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- io shirmar (Gợi ý tự động)
- en to protect (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- zh 保护 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护 (Gợi ý tự động)
- zh 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- zh 掩护 (Gợi ý tự động)
- zh 防止 (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽板 (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- ja おおい (Gợi ý tự động)
- zh 避难所 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护所 (Gợi ý tự động)



Babilejo