en scratch
Bản dịch
- eo ekskoriacio (Dịch ngược)
- eo frotvundo (Dịch ngược)
- eo grataĵo (Dịch ngược)
- eo grato (Dịch ngược)
- eo gratvundo (Dịch ngược)
- eo grinco (Dịch ngược)
- eo knari (Dịch ngược)
- eo knaro (Dịch ngược)
- eo krakado (Dịch ngược)
- eo skrapi (Dịch ngược)
- eo skrapvundo (Dịch ngược)
- ja 擦過傷 (Gợi ý tự động)
- ja 擦り傷 (Gợi ý tự động)
- en abrasion (Gợi ý tự động)
- en excoriation (Gợi ý tự động)
- en graze (Gợi ý tự động)
- ja 擦りむくこと (Gợi ý tự động)
- ja ひっかき傷 (Gợi ý tự động)
- ja ひっかくこと (Gợi ý tự động)
- ja かくこと (Gợi ý tự động)
- en scrape (Gợi ý tự động)
- ja ひっかき傷をつけること (Gợi ý tự động)
- ja きしむ音 (Gợi ý tự động)
- en scratching (Gợi ý tự động)
- en scraping (Gợi ý tự động)
- en grating (Gợi ý tự động)
- ja きしる (Gợi ý tự động)
- ja キイと音を立てる (Gợi ý tự động)
- en to creak (Gợi ý tự động)
- en screech (Gợi ý tự động)
- en grate (Gợi ý tự động)
- en grind (Gợi ý tự động)
- en squeak (Gợi ý tự động)
- ja きしること (Gợi ý tự động)
- ja キイと音を立てること (Gợi ý tự động)
- ja ぱちぱち (Gợi ý tự động)
- ja ぱんぱん (Gợi ý tự động)
- ja ぱりぱり (Gợi ý tự động)
- ja ぴしぴし (Gợi ý tự động)
- ja ぽきぽき (Gợi ý tự động)
- ja めりめり (Gợi ý tự động)
- ja かさかさ (Gợi ý tự động)
- en crunch (Gợi ý tự động)
- en scrunch (Gợi ý tự động)
- en grating noise (Gợi ý tự động)
- en grinding noise (Gợi ý tự động)
- ja 削り取る (Gợi ý tự động)
- ja かき落とす (Gợi ý tự động)
- ja こそげる (Gợi ý tự động)
- ja きいきい鳴らす (Gợi ý tự động)
- io skrapar (Gợi ý tự động)
- en to scrape (Gợi ý tự động)
- en dredge (Gợi ý tự động)
- zh 刮 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)



Babilejo