en scramble
Bản dịch
- eo miksi Christian Bertin
- ja 混ぜる (Gợi ý tự động)
- ja 混合する (Gợi ý tự động)
- ja 混同する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io mixar (t) (Gợi ý tự động)
- en to blend (Gợi ý tự động)
- en mingle (Gợi ý tự động)
- en mix (Gợi ý tự động)
- en shuffle (Gợi ý tự động)
- en scramble (Gợi ý tự động)
- zh 使混合 (Gợi ý tự động)
- zh 配置 (Gợi ý tự động)
- zh 调制 (Gợi ý tự động)
- eo interpuŝiĝo (Dịch ngược)
- ja 押し合いへし合い (Gợi ý tự động)
- ja 衝突 (Gợi ý tự động)
- en mêlée (Gợi ý tự động)
- en scuffle (Gợi ý tự động)



Babilejo