en score
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adapti por orkestro (Dịch ngược)
- eo dudeko (Dịch ngược)
- eo partituro (Dịch ngược)
- eo poentaro (Dịch ngược)
- eo trafi (Dịch ngược)
- en to orchestrate (Gợi ý tự động)
- ja 総譜 (Gợi ý tự động)
- ja スコア (Gợi ý tự động)
- en partition (Gợi ý tự động)
- ja 得点表 (Gợi ý tự động)
- ja 命中させる (Gợi ý tự động)
- ja 当てる (Gợi ý tự động)
- ja 命中する (Gợi ý tự động)
- ja 当たる (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- ja 出くわす (Gợi ý tự động)
- en to attain (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en encounter (Gợi ý tự động)
- en find (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en run across (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- zh 遇到 (Gợi ý tự động)
- zh 命中 (Gợi ý tự động)
- zh 触及 (Gợi ý tự động)



Babilejo