en scope
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amplekso Komputeko
- es ámbito Komputeko
- es ámbito Komputeko
- fr étendue Komputeko
- nl bereik n Komputeko
- ja 大きさ (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- ja 外延 (Gợi ý tự động)
- ja 分布範囲 (Gợi ý tự động)
- en amplitude (Gợi ý tự động)
- en bulk (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en extent (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- en scope (Gợi ý tự động)
- en magnitude (Gợi ý tự động)
- en range (Gợi ý tự động)
- en span (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 广度 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- eo regiono (Dịch ngược)
- ja 地方 (Gợi ý tự động)
- ja 地域 (Gợi ý tự động)
- ja 部位 (Gợi ý tự động)
- ja 領域 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- io regiono (Gợi ý tự động)
- en region (Gợi ý tự động)
- en district (Gợi ý tự động)
- en tract (Gợi ý tự động)
- zh 区 (Gợi ý tự động)
- zh 地区 (Gợi ý tự động)
- zh 区域 (Gợi ý tự động)



Babilejo