Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo scivoleco

Cấu trúc từ:
sci/vol/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) scivoleco

Bản dịch

eo scivoleca

Cấu trúc từ:
sci/vol/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォツァ
Adjektivo (-a) scivoleca

Bản dịch

eo scivolece

Cấu trúc từ:
sci/vol/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォツェ
Adverbo (-e) scivolece

Bản dịch

eo scivola

Cấu trúc từ:
sci/vol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォー
Thẻ:
Adjektivo (-a) scivola

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo scivoli

Cấu trúc từ:
sci/vol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォー
Thẻ:

Bản dịch

eo scivolo

Cấu trúc từ:
sci/vol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) scivolo

Bản dịch

Ví dụ

eo scivole

Cấu trúc từ:
sci/vol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォー
Thẻ:
Adverbo (-e) scivole

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sci/vol/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴォツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 920,988 inferencoj, 0.356 CPU-sekundoj en 0.380 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog