eo scipovo
Cấu trúc từ:
sci/pov/o ...Cách phát âm bằng kana:
スツィポーヴォ
Bản dịch
- ja 技能 pejv
- en command ESPDIC
- en competence ESPDIC
- en competency ESPDIC
- en proficiency ESPDIC
- en skill ESPDIC
- en know-how ESPDIC
- eo komando (Gợi ý tự động)
- eo instrukcio (Gợi ý tự động)
- eo ordono (Gợi ý tự động)
- es comando (Gợi ý tự động)
- es comando (Gợi ý tự động)
- fr commande (Gợi ý tự động)
- nl opdracht m, f (Gợi ý tự động)
- nl commando (Gợi ý tự động)
- eo kapablo (Gợi ý tự động)
- nl vaardigheid f (Gợi ý tự động)
- en know how (Gợi ý tự động)
- eo scipovo (Gợi ý tự động)



Babilejo