Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo scio

Từ mục chính:
sci/i
Cấu trúc từ:
sci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) scio

Bản dịch

Ví dụ

eo scia

Cấu trúc từ:
sci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) scia

Bản dịch

eo scii

Từ mục chính:
sci/i
Cấu trúc từ:
sci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo scii

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo scie

Cấu trúc từ:
sci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) scie

Bản dịch

(?) scio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 552,527 inferencoj, 0.265 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog