eo sciigo pri evento
Cấu trúc từ:
sciigo pri evento ...Cách phát âm bằng kana:
スツィイーゴ プリ エヴェント
Bản dịch
- en event notification ESPDIC
- eo sciigo pri okazaĵo (Gợi ý tự động)
- eo sciigo pri evento (Gợi ý tự động)
- es notificación de eventos (Gợi ý tự động)
- es notificación de eventos (Gợi ý tự động)
- fr notification d'événements (Gợi ý tự động)



Babilejo