eo sciiga mesaĝo
Cấu trúc từ:
sciiga mesaĝo ...Cách phát âm bằng kana:
スツィイーガ メサーヂョ
Bản dịch
- en notification message ESPDIC
- eo sciiga mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es mensaje de notificación (Gợi ý tự động)
- es mensaje de notificación (Gợi ý tự động)
- fr message de notification (Gợi ý tự động)
- nl meldingstekst m (Gợi ý tự động)



Babilejo