eo sciiga grupo
Cấu trúc từ:
sciiga grupo ...Cách phát âm bằng kana:
スツィイーガ グルーポ
Bản dịch
- en notification group ESPDIC
- eo sciiga grupo (Gợi ý tự động)
- es grupo de notificación (Gợi ý tự động)
- es grupo de notificación (Gợi ý tự động)
- fr groupe de notification (Gợi ý tự động)
- nl meldingsgroep m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo