eo scieti
Cấu trúc từ:
sci/et/i ...Cách phát âm bằng kana:
スツィエーティ
Bản dịch
- eo suspekti 疑う pejv
- ja 怪しむ (Gợi ý tự động)
- ja 疑う (Gợi ý tự động)
- ja 嫌疑をかける (Gợi ý tự động)
- ja ~ではないかと思う (Gợi ý tự động)
- ja 推測する (Gợi ý tự động)
- io suspektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to mistrust (Gợi ý tự động)
- en suspect (Gợi ý tự động)
- zh 怀疑 (Gợi ý tự động)
- zh 猜疑 (Gợi ý tự động)
- zh 猜想 (Gợi ý tự động)
- zh 揣度 (Gợi ý tự động)



Babilejo