en scientific
Pronunciation:
Bản dịch
- eo esplora (Dịch ngược)
- eo scienca (Dịch ngược)
- en exploratory (Gợi ý tự động)
- en research (Gợi ý tự động)
- ja 探検することの (Gợi ý tự động)
- ja 踏査することの (Gợi ý tự động)
- ja 調査することの (Gợi ý tự động)
- ja 探究することの (Gợi ý tự động)
- ja 研究することの (Gợi ý tự động)
- ja 診査することの (Gợi ý tự động)
- ja 検査することの (Gợi ý tự động)
- ja 審理することの (Gợi ý tự động)
- ja 科学の (Gợi ý tự động)
- ja 科学的な (Gợi ý tự động)



Babilejo