Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sciencisto

Cấu trúc từ:
scienc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) sciencisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo -sciencisto

Cấu trúc từ:
-/scienc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
- ツィエンツィ

Từ đồng nghĩa

eo sciencista

Cấu trúc từ:
scienc/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ
Adjektivo (-a) sciencista

Bản dịch

eo scienciste

Cấu trúc từ:
scienc/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ
Adverbo (-e) scienciste

Bản dịch

eo scienco

Cấu trúc từ:
scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) scienco
Laŭ la Universala Vortaro: fr science | en science | de Wissenschaft | ru наука | pl nauka, wiedza.

Bản dịch

Ví dụ

eo scienca

Cấu trúc từ:
scienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) scienca

Bản dịch

Ví dụ

eo scienci

Cấu trúc từ:
scienc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ

Bản dịch

eo science

Cấu trúc từ:
scienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツェ
Adverbo (-e) science

Bản dịch

en science

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
scienc/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,930,149 inferencoj, 0.734 CPU-sekundoj en 0.866 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog