Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sciencfikcio

Cấu trúc từ:
scienc/fikci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィー
Substantivo (-o) sciencfikcio

Bản dịch

eo sciencfikcia

Cấu trúc từ:
scienc/fikci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィー
Adjektivo (-a) sciencfikcia

Bản dịch

Ví dụ

eo sciencfikcie

Cấu trúc từ:
scienc/fikci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィー
Adverbo (-e) sciencfikcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
scienc/fikci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,179,826 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog