en school
Pronunciation:
Bản dịch
- eo instruejo (Dịch ngược)
- eo lerneja (Dịch ngược)
- eo lernejo (Dịch ngược)
- eo skolo (Dịch ngược)
- ja 学校の (Gợi ý tự động)
- en of a school (Gợi ý tự động)
- en school's (Gợi ý tự động)
- ja 学校 (Gợi ý tự động)
- ja 学習の場 (Gợi ý tự động)
- io skolo (Gợi ý tự động)
- zh 学校 (Gợi ý tự động)
- ja 学派 (Gợi ý tự động)
- ja 流派 (Gợi ý tự động)
- ja 門下 (Gợi ý tự động)



Babilejo