en scholarship
Bản dịch
- eo erudicio (Dịch ngược)
- eo klereco (Dịch ngược)
- eo lerniteco (Dịch ngược)
- eo stipendio (Dịch ngược)
- ja 学識 (Gợi ý tự động)
- ja 博学 (Gợi ý tự động)
- en erudition (Gợi ý tự động)
- ja 教養 (Gợi ý tự động)
- en learning (Gợi ý tự động)
- ja 奨学金 (Gợi ý tự động)
- io stipendio (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en stipend (Gợi ý tự động)



Babilejo