en schism
Bản dịch
- eo disigo (Dịch ngược)
- eo skismo (Dịch ngược)
- en disjunction (Gợi ý tự động)
- en separation (Gợi ý tự động)
- en breakdown (Gợi ý tự động)
- ja 散らせること (Gợi ý tự động)
- ja 分割すること (Gợi ý tự động)
- ja 分裂 (Gợi ý tự động)
- ja 分離 (Gợi ý tự động)
- ja 分立 (Gợi ý tự động)
- ja 教会分裂 (Gợi ý tự động)
- ja シスマ (Gợi ý tự động)
- io skismo (Gợi ý tự động)



Babilejo