en scheme
Pronunciation:
Bản dịch
- eo skemo Komputeko
- es esquema Komputeko
- es esquema Komputeko
- fr schéma Komputeko
- nl schema n Komputeko
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 梗概 (こうがい) (Gợi ý tự động)
- io skemo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- eo intrigi (Dịch ngược)
- eo intrigo (Dịch ngược)
- eo komploti (Dịch ngược)
- eo komploto (Dịch ngược)
- eo projekto (Dịch ngược)
- eo skemaj (Dịch ngược)
- ja 陰謀を企てる (Gợi ý tự động)
- ja 策略をめぐらす (Gợi ý tự động)
- io intrigar (Gợi ý tự động)
- io mashinacar (Gợi ý tự động)
- en to intrigue (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- ja 陰謀 (Gợi ý tự động)
- ja 策略 (Gợi ý tự động)
- ja 策動 (Gợi ý tự động)
- ja プロット (Gợi ý tự động)
- ja 筋立て (Gợi ý tự động)
- ja 密通 (Gợi ý tự động)
- en intrigue (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- ja 陰謀を企む (Gợi ý tự động)
- ja 策謀をめぐらす (Gợi ý tự động)
- io komplotar (Gợi ý tự động)
- en to plot (Gợi ý tự động)
- ja 策謀 (Gợi ý tự động)
- ja 謀議 (Gợi ý tự động)
- ja 密議 (Gợi ý tự động)
- en conspiracy (Gợi ý tự động)
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 企画 (Gợi ý tự động)
- ja 案 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- ja 議案 (Gợi ý tự động)
- ja 設計図 (Gợi ý tự động)
- en design document (Gợi ý tự động)
- en draft (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en project (Gợi ý tự động)
- en technical specification (Gợi ý tự động)
- zh 打算 (Gợi ý tự động)
- zh 设想 (Gợi ý tự động)
- zh 计划 (Gợi ý tự động)
- zh 方案 (Gợi ý tự động)
- zh 草案 (Gợi ý tự động)



Babilejo