en schedule
Pronunciation:
Bản dịch
- eo plani Lode Van de Velde
- nl plannen Komputeko
- eo tempoplano Christian Bertin, Maŭro La Torre
- nl planning f Komputeko
- ja 計画する (Gợi ý tự động)
- ja 設計する (Gợi ý tự động)
- ja 立案する (Gợi ý tự động)
- en to organize (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en schedule (Gợi ý tự động)
- ja 時間表 (Gợi ý tự động)
- ja 日程表 (Gợi ý tự động)
- ja タイムテーブル (Gợi ý tự động)
- ja スケジュール (Gợi ý tự động)
- eo horaro (Dịch ngược)
- eo horplano (Dịch ngược)
- eo katalogo (Dịch ngược)
- eo veturplano (Dịch ngược)
- ja 時刻表 (Gợi ý tự động)
- ja 時間割 (Gợi ý tự động)
- en timetable (Gợi ý tự động)
- zh 时间表 (Gợi ý tự động)
- zh 行程 (Gợi ý tự động)
- ja カタログ (Gợi ý tự động)
- ja 目録 (Gợi ý tự động)
- io katalogo (Gợi ý tự động)
- en catalog (Gợi ý tự động)
- en directory (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- zh 目录 (Gợi ý tự động)



Babilejo