en scenic overlook
Bản dịch
- eo belvedero (Dịch ngược)
- eo belvidejo (Dịch ngược)
- ja 展望台 (Gợi ý tự động)
- en viewing platform (Gợi ý tự động)
- ja 眺めのよい場所 (Gợi ý tự động)
- en belvedere (Gợi ý tự động)
- en viewing-platform (Gợi ý tự động)
- en viewpoint (Gợi ý tự động)



Babilejo